mũ chào mào

Học thuật
Thân thiện
mũ chào mào

Một người đàn ông đội chiếc mũ chào mào màu xám.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại làm bằng vải hoặc dạ, không vành, phần đỉnh được bóp lại tạo thành hình dáng giống như cái mào của chim chào mào: Đây một loại truyền thống, thường được sử dụng trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông nội tôi vẫn còn giữ chiếc mũ chào mào từ thời trẻ.
    • Trong bảo tàng trưng bày nhiều kiểu mũ chào mào của các binh chủng ngày xưa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đội mũ chào mào": hành động mang loại này lên đầu.
    • Các cụ già trong làng thường đội mũ chào mào trong những dịp lễ hội truyền thống.
Biến thể từ gần giống
  • Mũ lưỡi trai: Loại phần vành che phía trước, khác biệt hoàn toàn với mũ chào mào không vành.
  • Mũ cát: Tên gọi khác của mũ chào mào trong một số ngữ cảnh quân sự hoặc lịch sử.
Từ đồng nghĩa
  • Calô: Từ mượn tiếng Pháp (calot), chỉ cùng một loại .
  • cối: Một tên gọi dân gian khác cho loại hình dáng tương tự.
Ghi chú về từ vựng
  • Từ cổ/ít dùng: Từ mũ chào mào ngày nay ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, phim ảnh lịch sử hoặc khi nói về trang phục truyền thống.
mũ chào mào

Một người đàn ông đội chiếc mũ chào mào màu xám.

  1. bằng vải, bằng dạ, không vành, bóp lạiphía trên, trông hình cái mào con chào mào.