mũ chào mào
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại mũ làm bằng vải hoặc dạ, không có vành, phần đỉnh mũ được bóp lại tạo thành hình dáng giống như cái mào của chim chào mào: Đây là một loại mũ truyền thống, thường được sử dụng trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông nội tôi vẫn còn giữ chiếc mũ chào mào từ thời trẻ.
- Trong bảo tàng có trưng bày nhiều kiểu mũ chào mào của các binh chủng ngày xưa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đội mũ chào mào": hành động mang loại mũ này lên đầu.
- Các cụ già trong làng thường đội mũ chào mào trong những dịp lễ hội truyền thống.
Biến thể và từ gần giống
- Mũ lưỡi trai: Loại mũ có phần vành che phía trước, khác biệt hoàn toàn với mũ chào mào không vành.
- Mũ cát: Tên gọi khác của mũ chào mào trong một số ngữ cảnh quân sự hoặc lịch sử.
Từ đồng nghĩa
- Calô: Từ mượn tiếng Pháp (calot), chỉ cùng một loại mũ.
- Mũ cối: Một tên gọi dân gian khác cho loại mũ có hình dáng tương tự.
Ghi chú về từ vựng
- Từ cổ/ít dùng: Từ mũ chào mào ngày nay ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, phim ảnh lịch sử hoặc khi nói về trang phục truyền thống.
- Mũ bằng vải, bằng dạ, không có vành, bóp lại ở phía trên, trông có hình cái mào con chào mào.